Hướng dẫn sử dụng máy tiện trục di động PL35

Máy tiện trục di động PL35

Máy tiện trục di động PL35 là thiết bị chuyên dụng dùng để phục hồi, gia công và sửa chữa các chi tiết dạng trục trực tiếp tại hiện trường. Thiết bị được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như nhiệt điện, thủy điện, xi măng, khai khoáng, dầu khí, đóng tàu và cơ khí công nghiệp nặng.

Máy tiện trục di động
Máy tiện trục di động

PL35 có thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ, đa chức năng và dễ dàng vận chuyển đến vị trí làm việc. Máy có thể thực hiện nhiều công việc khác nhau như:

  • Tiện phục hồi trục
  • Gia công bề mặt trục
  • Tiện ren ngoài
  • Đắp hàn phục hồi bề mặt
  • Hàn đắp tự động
  • Hàn đắp dạng dao động
  • Hàn đắp ngắt quãng

Theo tài liệu hướng dẫn của nhà sản xuất, máy sử dụng hệ thống điều khiển PLC công nghiệp kết hợp màn hình hiển thị kỹ thuật số giúp quá trình vận hành dễ dàng và chính xác hơn.

Thông số kỹ thuật chính của máy tiện trục di động PL35

Thông số Giá trị
Model PL35
Đường kính tiện nhỏ nhất Φ80 mm
Đường kính tiện lớn nhất Φ350 mm
Đường kính hàn tối đa Φ350 mm
Hành trình làm việc 300 mm
Tốc độ quay 0 – 200 vòng/phút
Công suất motor 3.8 kW
Chiều sâu cắt tối đa 5 – 10 mm
Trọng lượng máy 70 – 80 kg
Nguồn điện 220V / 50Hz / 1 pha

Cấu tạo chính của máy PL35

Máy PL35 bao gồm các bộ phận chính sau:

1. Đầu trục chính (Power Head)

Là bộ phận tạo chuyển động quay cho quá trình tiện và hàn đắp.

2. Hệ thống bàn dao

Dùng để lắp dao tiện và điều chỉnh hành trình cắt.

3. Motor servo

Điều khiển chuyển động tiến dao chính xác.

4. Trục vít me

Giúp điều khiển hành trình ăn dao tự động.

5. Bộ điều khiển kỹ thuật số

Hiển thị:

  • Tốc độ quay
  • Tốc độ tiến dao
  • Chiều sâu cắt
  • Thông số hàn

6. Bộ hàn tự động

Bao gồm:

  • Mỏ hàn
  • Đầu xoay hàn
  • Thanh hàn
  • Dây hàn
  • Bộ cấp khí

Chuẩn bị trước khi lắp đặt

Trước khi lắp đặt máy, cần chuẩn bị đầy đủ:

1. Kiểm tra nguồn điện

  • Điện áp sử dụng: 220V
  • Điện áp không được vượt quá 240V hoặc thấp hơn 200V.

2. Kiểm tra vị trí làm việc

Khu vực làm việc cần:

  • Khô ráo
  • Thông thoáng
  • Không có nước mưa
  • Không có dầu mỡ
  • Không có khí ăn mòn
  • Đủ ánh sáng

3. Kiểm tra chi tiết cần gia công

Cần kiểm tra:

  • Độ mòn của trục
  • Đường kính trục
  • Độ đồng tâm
  • Chiều dài cần gia công
  • Tình trạng nứt hoặc cong vênh

4. Dụng cụ cần chuẩn bị

  • Bộ cờ lê
  • Đồng hồ so
  • Thước cặp
  • Dây điện
  • Máy hàn MIG/MAG
  • Khí bảo vệ
  • Dao tiện
  • Thiết bị bảo hộ

Hướng dẫn lắp đặt máy PL35

1. Lắp đầu trục chính lên trục cần gia công

Đầu tiên cần xác định vị trí gia công trên trục.

Thực hiện:

  1. Đặt đầu trục chính lên vị trí cần tiện
  2. Căn chỉnh đồng tâm
  3. Siết bu lông cố định chắc chắn
  4. Kiểm tra độ rung và độ cân bằng

Theo tài liệu kỹ thuật, đầu trục chính có thể được cố định trực tiếp lên trục bằng bu lông một cách nhanh chóng.

2. Lắp hệ thống bàn dao

Các bước thực hiện:

  1. Gắn bàn dao vào thân máy
  2. Kiểm tra hành trình vít me
  3. Siết chặt toàn bộ bu lông
  4. Kiểm tra độ trượt của bàn dao

3. Kết nối nguồn điện

Thực hiện:

  1. Cắm giắc motor chính
  2. Cắm giắc motor tiến dao
  3. Kết nối nguồn điện
  4. Bật aptomat chống rò điện

4. Kiểm tra nút dừng khẩn cấp

Trước khi vận hành:

  • Xoay nút Emergency Stop sang phải để kích hoạt hệ thống
  • Kiểm tra khả năng ngắt khẩn cấp

Hướng dẫn lắp dao tiện

1. Chọn dao tiện phù hợp

Tùy vật liệu gia công:

  • Thép mềm: dao hợp kim tiêu chuẩn
  • Thép cứng: dao carbide
  • Inox: dao chống mài mòn

2. Lắp dao tiện

Các bước:

  1. Chọn vị trí lắp dao
  2. Đưa dao vào lỗ gá
  3. Điều chỉnh chiều sâu cắt
  4. Siết chặt bu lông cố định

3. Điều chỉnh kích thước cắt

Theo tài liệu:

  • Xoay vít điều chỉnh 1 vòng → đường kính tăng 2 mm
  • Mỗi vạch chia tương ứng 0.1 mm

 Hướng dẫn vận hành chế độ tiện

1. Khởi động máy

Thực hiện:

  1. Bật nguồn điện
  2. Kiểm tra đèn báo nguồn
  3. Chọn chế độ tiện
  4. Nhấn nút khởi động motor chính

2. Điều chỉnh tốc độ quay

Máy sử dụng điều chỉnh tốc độ vô cấp.

Tốc độ đề xuất:

  • Tiện thô: 50 – 100 rpm
  • Tiện tinh: 100 – 200 rpm

3. Điều chỉnh tốc độ tiến dao

Theo hướng dẫn:

  • Tốc độ tiến dao tiêu chuẩn: 10 – 20 mm/phút
  • Khi tải tăng cao, tốc độ tiến dao sẽ tự động giảm

4. Tiện thô

Mục đích:

  • Loại bỏ lớp bề mặt hư hỏng
  • Tạo hình sơ bộ

Đặc điểm:

  • Chiều sâu cắt lớn
  • Tốc độ tiến dao nhanh

5. Tiện tinh

Mục đích:

  • Đạt độ bóng bề mặt
  • Đảm bảo kích thước chính xác

Đặc điểm:

  • Chiều sâu cắt nhỏ
  • Tốc độ tiến dao chậm
  • Tốc độ quay cao hơn

 Hướng dẫn hàn đắp phục hồi trục

1. Chuẩn bị hệ thống hàn

Máy đi kèm:

  • Thanh hàn 280 mm
  • Thanh hàn 600 mm
  • Thanh hàn 900 mm

Có thể nối dài các thanh hàn với nhau.

2. Kết nối máy hàn

Các bước:

  1. Kẹp mass máy hàn
  2. Bật nguồn máy hàn
  3. Mở khí bảo vệ
  4. Kiểm tra khí trong ít nhất 5 giây
  5. Đưa dây hàn ra khoảng 10 mm

3. Điều chỉnh khoảng cách hàn

Thông số tiêu chuẩn:

  • Khoảng cách đầu hàn tới bề mặt: 1 – 2 mm
  • Khoảng cách dây hàn tới bề mặt: 2 – 3 mm

4. Cài đặt thông số hàn

Thông số tham khảo:

Đường kính dây hàn Điện áp Dòng hàn
0.8 mm 17V 100A
1.0 mm 17V 130A
1.2 mm 17V 150A

5. Hàn tự động

Thực hiện:

  1. Chọn chế độ Welding
  2. Cài đặt đường kính hàn
  3. Cài bước hàn
  4. Nhấn Start để hàn tự động

 Chế độ hàn dao động (Swing Welding)

Đây là chế độ hàn giúp tăng độ phủ và chất lượng lớp đắp.

Cách cài đặt:

  1. Nhấn nút Inching
  2. Đưa đầu hàn tới điểm bắt đầu
  3. Nhấn nút Swing
  4. Đưa đầu hàn tới điểm kết thúc
  5. Nhấn Swing lần nữa để lưu vị trí
  6. Nhấn Start để bắt đầu hChế độ hàn ngắt quãng (Skip Welding)

Dùng để:

  • Giảm biến dạng nhiệt
  • Phân bố nhiệt đều
  • Tăng chất lượng lớp hàn

Cài đặt:

  1. Chọn vị trí bắt đầu
  2. Nhấn nút Skip
  3. Chọn số phân đoạn hàn
  4. Nhấn Start để bắt đầu

Ví dụ:

  • Cài đặt số 4 → chu vi được chia thành 4 đoạn hàn

Chức năng hiển thị chiều sâu và dừng tự động

11.1. Hiển thị chiều sâu số

Thực hiện:

  1. Đưa dao chạm mặt chuẩn
  2. Nhấn nút Reset
  3. Màn hình hiển thị về 0
  4. Theo dõi chiều sâu gia công theo thời gian thực


11.2. Dừng tự động khi tiện

Máy có thể:

  • Tự động lùi dao
  • Tự động dừng motor
  • Tự động kết thúc hành trình

11.3. Dừng tự động khi hàn

Khi đầu hàn đạt chiều sâu cài đặt:

  • Máy sẽ tự động dừng hàn


12. Yêu cầu môi trường làm việc

Máy cần làm việc trong điều kiện:

  • Độ ẩm dưới 90%
  • Nhiệt độ từ -10°C đến 40°C
  • Không mưa
  • Không bụi quá nhiều
  • Không khí ăn mòn
  • Thông gió tốt


13. Các lưu ý an toàn khi vận hành

13.1. Trang bị bảo hộ

Người vận hành bắt buộc:

  • Đeo kính bảo hộ
  • Mặc quần áo gọn gàng
  • Mang giày cách điện
  • Đeo găng tay bảo hộ

13.2. Không chạm vào dao khi máy chạy

Tuyệt đối:

  • Không chạm tay vào trục quay
  • Không chạm dao tiện
  • Không tiếp xúc đầu hàn khi máy hoạt động


13.3. Không vận hành khi trời mưa

Máy không được:

  • Tiếp xúc nước
  • Làm việc dưới mưa
  • Làm việc trong môi trường ngập nước

13.4. Kiểm tra nối đất

Bắt buộc:

  • Có nối đất an toàn
  • Có aptomat chống rò điện


14. Bảo trì và bảo dưỡng máy

14.1. Kiểm tra dao tiện

  • Thay dao khi mòn
  • Không sử dụng dao sứt mẻ

14.2. Kiểm tra hệ thống điện

  • Kiểm tra dây điện
  • Kiểm tra giắc cắm
  • Kiểm tra chống rò điện

14.3. Bôi trơn vít me

Cần:

  • Vệ sinh định kỳ
  • Bôi mỡ vít me
  • Kiểm tra độ mòn ray trượt

14.4. Kiểm tra cách điện

Nếu máy lâu ngày không sử dụng:

  • Đo điện trở cách điện bằng Megger 500V
  • Điện trở phải lớn hơn 2 Megaohm


15. Kết luận

Máy tiện trục di động PL35 là giải pháp hiện đại và hiệu quả cho công tác phục hồi và sửa chữa trục tại hiện trường. Với khả năng tiện, hàn đắp và gia công ren trong cùng một thiết bị, PL35 giúp doanh nghiệp giảm đáng kể thời gian dừng máy và chi phí bảo trì.

Việc tuân thủ đúng quy trình lắp đặt, vận hành và bảo dưỡng không chỉ giúp nâng cao hiệu quả gia công mà còn đảm bảo tuổi thọ thiết bị và an toàn cho người vận hành.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *